công nghiệp phẩm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sản phẩm được sản xuất bằng phương pháp công nghiệp: "công nghiệp phẩm" chỉ các hàng hóa, vật phẩm được tạo ra thông qua quy trình sản xuất quy mô lớn, sử dụng máy móc và công nghệ, thay vì làm thủ công hoặc từ tự nhiên.
- Từ đồng nghĩa với "sản phẩm công nghiệp": trong ngữ cảnh hiện đại, "công nghiệp phẩm" thường được dùng để phân biệt với "nông phẩm" (sản phẩm nông nghiệp) hoặc "thủ công phẩm" (sản phẩm thủ công).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngành xuất khẩu công nghiệp phẩm của Việt Nam đang phát triển mạnh. (Các sản phẩm công nghiệp như điện tử, may mặc được xuất khẩu nhiều.)
- Công nghiệp phẩm chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế quốc dân. (Hàng hóa sản xuất bằng máy móc đóng góp quan trọng vào GDP.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công nghiệp phẩm tiêu dùng": sản phẩm công nghiệp dành cho nhu cầu hàng ngày của người dân.
- Thị trường công nghiệp phẩm tiêu dùng sôi động với nhiều thương hiệu cạnh tranh. (Các mặt hàng như quần áo, đồ gia dụng được sản xuất hàng loạt.)
"công nghiệp phẩm chế biến": sản phẩm công nghiệp được tạo ra từ nguyên liệu thô qua quá trình chế biến.
- Công nghiệp phẩm chế biến thực phẩm ngày càng đa dạng. (Các loại thực phẩm đóng hộp, đồ uống chế biến sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
Sản phẩm công nghiệp (cụm danh từ): hàng hóa được sản xuất bởi ngành công nghiệp — đồng nghĩa với "công nghiệp phẩm".
- Sản phẩm công nghiệp của nhà máy này đạt tiêu chuẩn quốc tế. (Hàng hóa sản xuất tại nhà máy có chất lượng cao.)
Nông phẩm (danh từ): sản phẩm từ nông nghiệp, trái nghĩa với "công nghiệp phẩm".
- Nông phẩm tươi sống thường được bán tại chợ. (Rau, củ, quả là sản phẩm nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Sản phẩm chế tạo: hàng hóa được tạo ra bằng quy trình sản xuất.
- Hàng công nghiệp: từ thông dụng chỉ các mặt hàng sản xuất công nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "công nghiệp phẩm", do từ này mang tính thuật ngữ kinh tế.)